矢石之難

shǐ shí zhī nàn thỉ thạch chi nan

Hán Việt: thỉ thạch chi nan · Pinyin: shǐ shí zhī nàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (thạch) + (chi) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矢石:箭与石,作战的武器。指在战争中受到矢石的袭击。
  • Tân Hoa Tự Điển 矢石箭和祑石,古代作战的武器。难不幸的遭遇。指战争中的危难。