矢石俱下

thỉ thạch câu hạ

Hán Việt: thỉ thạch câu hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (thạch) + (câu) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 矢石俱下 hǐshíjùxià f.e. shower of arrows and stones