矢窮弦絕 thỉ cùng huyền tuyệt Hán Việt: thỉ cùng huyền tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 窮 (cùng) + 弦 (huyền) + 絕 (tuyệt)Hán Việtthỉ cùng huyền tuyệtCấu tạo矢 + 窮 + 弦 + 絕 · thỉ + cùng + huyền + tuyệt nghĩa thành phần: thỉ + cùng + huyền + tuyệt Nghĩa EngCihui 矢窮弦絕 hǐqióngxiánjué f.e. be without resources; be at one's wits' end