矢誓 shǐ shì·thỉ thệ Hán Việt: thỉ thệ · Pinyin: shǐ shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.立誓; 盟誓。 Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 誓 (thệ)Pinyinshǐ shìHán Việtthỉ thệTừ loạiđộngCấu tạo矢 + 誓 · thỉ + thệ nghĩa thành phần: thỉ + thệ Nghĩa ViệtBiên soạn 矢誓 shǐshì v.o. take an oathMainlandTân Hoa Tự Điển 1.立誓; 盟誓。EngCihui 矢誓 shǐshì v.o. take an oath Từ liên quan Từ đồng nghĩa发誓 · 矢言