矢量字體 shǐ liáng zì tǐ · thỉ lượng tự thể Hán Việt: thỉ lượng tự thể · Pinyin: shǐ liáng zì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 量 (lượng) + 字 (tự) + 體 (thể)Pinyinshǐ liáng zì tǐHán Việtthỉ lượng tự thểCấu tạo矢 + 量 + 字 + 體 · thỉ + lượng + tự + thể nghĩa thành phần: thỉ + lượng + tự + thể