矢量技術

shǐ liàng jì shù thỉ lượng kĩ thuật

Hán Việt: thỉ lượng kĩ thuật · Pinyin: shǐ liàng jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉ) + (lượng) + (kĩ) + (thuật)