矢量粒子 thỉ lượng lạp tử Hán Việt: thỉ lượng lạp tử Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 量 (lượng) + 粒 (lạp) + 子 (tử)Hán Việtthỉ lượng lạp tửCấu tạo矢 + 量 + 粒 + 子 · thỉ + lượng + lạp + tử nghĩa thành phần: thỉ + lượng + lạp + tử