知一不知十

zhī yī bù zhī shí tri nhất bất tri thập

Hán Việt: tri nhất bất tri thập · Pinyin: zhī yī bù zhī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (nhất) + (bất) + (tri) + (thập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 僅知道事物的某一面,而不是全盤了解。漢.桓寬《鹽鐵論.結和》:「秦知進取之利,而不知鴻門之難,是以知一而不知十也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 知道一是什么,却不知道十是怎么回事。形容了解事物不够全面。

Eng

  • Cihui 知一不知十 hī yī bùzhī shí id. know only one aspect of a thing and be ignorant of the whole situation