知不詐愚 zhì bù zhà yú · tri bất trá ngu Hán Việt: tri bất trá ngu · Pinyin: zhì bù zhà yú Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 不 (bất) + 詐 (trá) + 愚 (ngu)Pinyinzhì bù zhà yúHán Việttri bất trá nguCấu tạo知 + 不 + 詐 + 愚 · tri + bất + trá + ngu nghĩa thành phần: tri + bất + trá + ngu