知義多情

zhī yì duō qíng tri nghĩa đa tình

Hán Việt: tri nghĩa đa tình · Pinyin: zhī yì duō qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (nghĩa) + (đa) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 义:情义;情:感情。重义气,有感情。