知義多情 zhī yì duō qíng · tri nghĩa đa tình Hán Việt: tri nghĩa đa tình · Pinyin: zhī yì duō qíng Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 義 (nghĩa) + 多 (đa) + 情 (tình)Pinyinzhī yì duō qíngHán Việttri nghĩa đa tìnhCấu tạo知 + 義 + 多 + 情 · tri + nghĩa + đa + tình nghĩa thành phần: tri + nghĩa + đa + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 义:情义;情:感情。重义气,有感情。