知之爲知之,不知爲不知
Pinyin: zhī zhǐ wéi zhī zhī,bù zhī wéi bù zhǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 知 (tri) + 之 (chi) + 爲 (vi) + 知 (tri) + 之 (chi) + , + 不 (bất) + 知 (tri) + 爲 (vi) + 不 (bất) + 知 (tri)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 懂就是懂,不懂就是不懂。
Pinyin: zhī zhǐ wéi zhī zhī,bù zhī wéi bù zhǐ
Cấu tạo: 知 (tri) + 之 (chi) + 爲 (vi) + 知 (tri) + 之 (chi) + , + 不 (bất) + 知 (tri) + 爲 (vi) + 不 (bất) + 知 (tri)