知書識禮
tri thư thức lễ
Hán Việt: tri thư thức lễ · Pinyin: zhī shū shí lǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有文化,懂礼仪。形容有教养。同“知书达礼”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"知书达礼"。
Eng
- Cihui 知書識禮 hīshūshílǐ f.e. be well-educated and a model of propriety