知交有年 tri giao hữu niên Hán Việt: tri giao hữu niên Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 交 (giao) + 有 (hữu) + 年 (niên)Hán Việttri giao hữu niênCấu tạo知 + 交 + 有 + 年 · tri + giao + hữu + niên nghĩa thành phần: tri + giao + hữu + niên Nghĩa EngCihui 知交有年 hījiāoyǒunián f.e. be on intimate terms with a person for years