知人下士

zhī rén xià shì tri nhân hạ sĩ

Hán Việt: tri nhân hạ sĩ · Pinyin: zhī rén xià shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (nhân) + (hạ) + (sĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能識別人才,並且降尊禮遇賢士。明.李贄《焚書.復麻城人書》:「以此見真正高陽酒徒之能知人下士,識才尊賢又如此。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 知:识别。下士:屈己尊人。能识别人才并礼贤下士。
  • Tân Hoa Tự Điển 知识别。下士屈己尊人。能识别人才并礼贤下士。