知人之鉴

zhī rén zhī jiàntri nhân chi giám

Hán Việt: tri nhân chi giám · Pinyin: zhī rén zhī jiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

能看出人的品行才能的眼力。同“知人之明”。

Cấu tạo: 知 (tri) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 鑑 (giám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能看出人的品行才能的眼力。同“知人之明”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

知人善任 · 知人下士 · 知人论世 · 知人之明 · 知人善用 · 知人待士 · 知人之术 · 知人料事