知人則哲

zhī rén zé zhé tri nhân tắc triết

Hán Việt: tri nhân tắc triết · Pinyin: zhī rén zé zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (nhân) + (tắc) + (triết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指能鉴察人的品行才能,即可谓之明智。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓能鉴察人的品行才能,即可谓之明智。