知人則哲 zhī rén zé zhé · tri nhân tắc triết Hán Việt: tri nhân tắc triết · Pinyin: zhī rén zé zhé Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 人 (nhân) + 則 (tắc) + 哲 (triết)Pinyinzhī rén zé zhéHán Việttri nhân tắc triếtCấu tạo知 + 人 + 則 + 哲 · tri + nhân + tắc + triết nghĩa thành phần: tri + nhân + tắc + triết