知人善察

zhī rén shàn chá tri nhân thiện sát

Hán Việt: tri nhân thiện sát · Pinyin: zhī rén shàn chá

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (nhân) + (thiện) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善于识别观察人才。