知人善用

zhī rén shàn yòngtri nhân thiện dụng

Hán Việt: tri nhân thiện dụng · Pinyin: zhī rén shàn yòng

Tổng quan

xem 知人善任[zhī rén shàn rèn]

Cấu tạo: 知 (tri) + 人 (nhân) + 善 (thiện) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biết người dùng người

Eng

  • Cihui see 知人善任

Từ liên quan

Gần nghĩa

知人善任 · 知人下士 · 知人论世 · 知人之明 · 善用色彩者 · 知人待士 · 知人之术 · 知人料事