知人待士 zhī rén dài shì · tri nhân đãi sĩ Hán Việt: tri nhân đãi sĩ · Pinyin: zhī rén dài shì Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 人 (nhân) + 待 (đãi) + 士 (sĩ)Pinyinzhī rén dài shìHán Việttri nhân đãi sĩCấu tạo知 + 人 + 待 + 士 · tri + nhân + đãi + sĩ nghĩa thành phần: tri + nhân + đãi + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指对待人的态度好。