知人待士

zhī rén dài shìtri nhân đãi sĩ

Hán Việt: tri nhân đãi sĩ · Pinyin: zhī rén dài shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指对待人的态度好。

Cấu tạo: 知 (tri) + 人 (nhân) + 待 (đãi) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对待人的态度好。

Từ liên quan

Gần nghĩa

知人善任 · 知人下士 · 知人论世 · 知人之明 · 知人善用 · 知人之术 · 知人料事 · 知人之鉴