知人料事

zhī rén liào shì tri nhân liêu sự

Hán Việt: tri nhân liêu sự · Pinyin: zhī rén liào shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (nhân) + (liêu) + (sự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能識別拔擢人才,預測世事的變化。宋.胡仔《苕溪漁隱叢話前集.卷五.李謫仙》:「知人料事,尤其所難。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能识别人才,预料事情的变化。