知以藏往

zhì yǐ cáng wǎng tri dĩ tàng vãng

Hán Việt: tri dĩ tàng vãng · Pinyin: zhì yǐ cáng wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (dĩ) + (tàng) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 知:同“智”,才智;以:已经;藏:包含。人的智慧包含在过去的事物中。比喻聪明才智来源于过去的经验教训。