知出乎爭

zhì chū hū zhēng tri xuất hồ tranh

Hán Việt: tri xuất hồ tranh · Pinyin: zhì chū hū zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (xuất) + (hồ) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 智:同“智”;争:斗争。聪明才智是在反复斗争中锻炼出来的。比喻智慧来源于实践。