知出乎爭 zhì chū hū zhēng · tri xuất hồ tranh Hán Việt: tri xuất hồ tranh · Pinyin: zhì chū hū zhēng Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 出 (xuất) + 乎 (hồ) + 爭 (tranh)Pinyinzhì chū hū zhēngHán Việttri xuất hồ tranhCấu tạo知 + 出 + 乎 + 爭 · tri + xuất + hồ + tranh nghĩa thành phần: tri + xuất + hồ + tranh