知古今兒

tri cổ kim nhi

Hán Việt: tri cổ kim nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (cổ) + (kim) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 知古今兒 hīgǔjīnr ►See zhīgǔjīn