知古今兒

tri cổ kim nhi

Hán Việt: tri cổ kim nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (cổ) + (kim) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貫通古今,無所不知。如:「老太太可是個知古今兒,哪會不懂這種禮數?」《兒女英雄傳》第二八回:「只是這位姑娘,怎的又會這麼知古今兒也似的呢?」

Eng

  • Cihui 知古今兒 hīgǔjīnr ►See zhīgǔjīn