知合門事 zhī hé mén shì · tri hợp môn sự Hán Việt: tri hợp môn sự · Pinyin: zhī hé mén shì Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 合 (hợp) + 門 (môn) + 事 (sự)Pinyinzhī hé mén shìHán Việttri hợp môn sựCấu tạo知 + 合 + 門 + 事 · tri + hợp + môn + sự nghĩa thành phần: tri + hợp + môn + sự