知合門事

zhī hé mén shì tri hợp môn sự

Hán Việt: tri hợp môn sự · Pinyin: zhī hé mén shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (hợp) + (môn) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。宋代阁门司主管官员,掌朝会﹑游幸﹑宴享赞相礼仪等事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。宋代阁门司主管官员,掌朝会﹑游幸﹑宴享赞相礼仪等事。