知名之士 tri danh chi sĩ Hán Việt: tri danh chi sĩ Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 名 (danh) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Hán Việttri danh chi sĩCấu tạo知 + 名 + 之 + 士 · tri + danh + chi + sĩ nghĩa thành phần: tri + danh + chi + sĩ Nghĩa EngCihui 知名之士 hīmíngzhīshì n. public figure; celebrity M:²wèi