知名品牌 zhī míng pǐn pái · tri danh phẩm bài Hán Việt: tri danh phẩm bài · Pinyin: zhī míng pǐn pái Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 名 (danh) + 品 (phẩm) + 牌 (bài)Pinyinzhī míng pǐn páiHán Việttri danh phẩm bàiCấu tạo知 + 名 + 品 + 牌 · tri + danh + phẩm + bài nghĩa thành phần: tri + danh + phẩm + bài