知名當世

zhī míng dāng shì tri danh đương thế

Hán Việt: tri danh đương thế · Pinyin: zhī míng dāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (danh) + (đương) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 知名:著名、有名。在当代很著名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言闻名当代。
  • Tân Hoa Tự Điển 知名著名、有名。在当代很著名。