知命不惑

zhī mìng bù huòtri mệnh bất hoặc

Hán Việt: tri mệnh bất hoặc · Pinyin: zhī mìng bù huò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

对生命、自然有了很好的了解,随遇而安,不迷惑。

Cấu tạo: 知 (tri) + 命 (mệnh) + 不 (bất) + 惑 (hoặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对生命、自然有了很好的了解,随遇而安,不迷惑。

Từ liên quan

Gần nghĩa

知命之年 · 不惑之年 · 知命安身 · 知命不忧 · 知命乐天 · 知命不憂 · 知命樂天