知命不憂 zhī mìng bù yōu · tri mệnh bất ưu Hán Việt: tri mệnh bất ưu · Pinyin: zhī mìng bù yōu Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 命 (mệnh) + 不 (bất) + 憂 (ưu)Pinyinzhī mìng bù yōuHán Việttri mệnh bất ưuCấu tạo知 + 命 + 不 + 憂 · tri + mệnh + bất + ưu nghĩa thành phần: tri + mệnh + bất + ưu