知命不憂 zhī mìng bù yōu·tri mệnh bất ưu Hán Việt: tri mệnh bất ưu · Pinyin: zhī mìng bù yōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.识天命者无忧虑。语本《易.系辞上》"乐天知命,故不忧。" Cấu tạo: 知 (tri) + 命 (mệnh) + 不 (bất) + 憂 (ưu)Pinyinzhī mìng bù yōuHán Việttri mệnh bất ưuCấu tạo知 + 命 + 不 + 憂 · tri + mệnh + bất + ưu nghĩa thành phần: tri + mệnh + bất + ưu Từ liên quan Gần nghĩa知命之年 · 知命安身 · 知命不惑 · 知命乐天 · 知命樂天