知命樂天

zhī mìng lè tiān tri mệnh nhạc thiên

Hán Việt: tri mệnh nhạc thiên · Pinyin: zhī mìng lè tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (mệnh) + (nhạc) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 命:命运;天:天意。安于自己的处境,由命运安排。这是相信宿命论的人生观。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓安守命运的分限,乐从天道的安排。
  • Tân Hoa Tự Điển 命命运;天天意。安于自己的处境,由命运安排。这是相信宿命论的人生观。