知安忘危

zhī ān wàng wēi tri an vong nguy

Hán Việt: tri an vong nguy · Pinyin: zhī ān wàng wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (an) + (vong) + (nguy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只知過太平安逸的日子,而忘記危難之時。晉.潘岳〈秋興賦〉:「彼知安而忘危兮,故出生而入死。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只知道过太平日子而忘记危险的时候。