知小謀大

zhī xiǎo móu dà tri tiểu mưu đại

Hán Việt: tri tiểu mưu đại · Pinyin: zhī xiǎo móu dà

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (tiểu) + (mưu) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指能力太差,不能胜任重大的任务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓见识短浅而图谋大业。古以为致祸之原。