知己之遇

zhī jǐ zhī yù tri kỉ chi ngộ

Hán Việt: tri kỉ chi ngộ · Pinyin: zhī jǐ zhī yù

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (kỉ) + (chi) + (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遇:待遇。像对知己一样的待遇。形容受到赏识。
  • Tân Hoa Tự Điển 遇待遇。像对知己一样的待遇。形容受到赏识。