知己友人 tri kỉ hữu nhân Hán Việt: tri kỉ hữu nhân Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 己 (kỉ) + 友 (hữu) + 人 (nhân)Hán Việttri kỉ hữu nhânCấu tạo知 + 己 + 友 + 人 · tri + kỉ + hữu + nhân nghĩa thành phần: tri + kỉ + hữu + nhân Nghĩa EngCihui 知己友人 hījǐ yǒurén n. friend who knows one well M:²wèi