知希則貴

zhī xī zé guì tri hi tắc quý

Hán Việt: tri hi tắc quý · Pinyin: zhī xī zé guì

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (hi) + (tắc) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 希:少;贵:珍贵。了解的人少,就会显得珍贵。