知希則貴 zhī xī zé guì · tri hi tắc quý Hán Việt: tri hi tắc quý · Pinyin: zhī xī zé guì Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 希 (hi) + 則 (tắc) + 貴 (quý)Pinyinzhī xī zé guìHán Việttri hi tắc quýCấu tạo知 + 希 + 則 + 貴 · tri + hi + tắc + quý nghĩa thành phần: tri + hi + tắc + quý