知往鑑今 zhī wǎng jiàn jīn · tri vãng giám kim Hán Việt: tri vãng giám kim · Pinyin: zhī wǎng jiàn jīn Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 往 (vãng) + 鑑 (giám) + 今 (kim)Pinyinzhī wǎng jiàn jīnHán Việttri vãng giám kimCấu tạo知 + 往 + 鑑 + 今 · tri + vãng + giám + kim nghĩa thành phần: tri + vãng + giám + kim