知心可腹 zhī xīn kě fù · tri tâm khả phúc Hán Việt: tri tâm khả phúc · Pinyin: zhī xīn kě fù Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 心 (tâm) + 可 (khả) + 腹 (phúc)Pinyinzhī xīn kě fùHán Việttri tâm khả phúcCấu tạo知 + 心 + 可 + 腹 · tri + tâm + khả + phúc nghĩa thành phần: tri + tâm + khả + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言情投意合。Tân Hoa Tự Điển 1.犹情投意合。