知心換命 tri tâm hoán mệnh Hán Việt: tri tâm hoán mệnh Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 心 (tâm) + 換 (hoán) + 命 (mệnh)Hán Việttri tâm hoán mệnhCấu tạo知 + 心 + 換 + 命 · tri + tâm + hoán + mệnh nghĩa thành phần: tri + tâm + hoán + mệnh Nghĩa EngCihui 知心換命 hīxīnhuànmìng f.e. stick together through thick and thin