知心着意 zhī xīn zháo yì · tri tâm trứ ý Hán Việt: tri tâm trứ ý · Pinyin: zhī xīn zháo yì Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 心 (tâm) + 着 (trứ) + 意 (ý)Pinyinzhī xīn zháo yìHán Việttri tâm trứ ýCấu tạo知 + 心 + 着 + 意 · tri + tâm + trứ + ý nghĩa thành phần: tri + tâm + trứ + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指彼此了解,心意投合。Tân Hoa Tự Điển 1.谓彼此了解,心意投合。