知恥近乎勇

zhī chǐ jìn hū yǒng tri sỉ cận hồ dũng

Hán Việt: tri sỉ cận hồ dũng · Pinyin: zhī chǐ jìn hū yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (sỉ) + (cận) + (hồ) + (dũng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 知道羞恥是一種接近於勇敢的表現。《禮記.中庸》:「力行近乎仁,知恥近乎勇。」

Eng

  • Cihui 知恥近乎勇 hīchǐ jìnhū yǒng f.e. to know shame is to be near to fortitude