知恩不報
tri ân bất báo
Hán Việt: tri ân bất báo · Pinyin: zhī ēn bù bào
Tổng quan
vô ơn
Nghĩa
Việt
- Cihui vô ơn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 明知別人對自己有恩德,卻不知回報。如:「像你這樣知恩不報,別人不會再幫你了。」
Eng
- CC-CEDICT ungrateful
- Cihui ungrateful