知恩必報 zhī ēn bì bào · tri ân tất báo Hán Việt: tri ân tất báo · Pinyin: zhī ēn bì bào Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 恩 (ân) + 必 (tất) + 報 (báo)Pinyinzhī ēn bì bàoHán Việttri ân tất báoCấu tạo知 + 恩 + 必 + 報 · tri + ân + tất + báo nghĩa thành phần: tri + ân + tất + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 知道受了恩惠就一定要报答。