知悉種切 tri tất chủng thiết Hán Việt: tri tất chủng thiết Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 悉 (tất) + 種 (chủng) + 切 (thiết)Hán Việttri tất chủng thiếtCấu tạo知 + 悉 + 種 + 切 · tri + tất + chủng + thiết nghĩa thành phần: tri + tất + chủng + thiết Nghĩa EngCihui 知悉種切 hīxīzhǒngqiè f.e. be fully acquainted with everything