知慳識儉

zhī qiān shí jiǎn tri khan thức kiệm

Hán Việt: tri khan thức kiệm · Pinyin: zhī qiān shí jiǎn

Tổng quan

(thành ngữ) biết cách tiết kiệm

Cấu tạo: (tri) + (khan) + (thức) + (kiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) biết cách tiết kiệm

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to know how to be economical
  • Cihui (idiom) to know how to be economical