知情不告

tri tình bất cáo

Hán Việt: tri tình bất cáo

Tổng quan

tội không làm tròn nhiệm vụ, tội không ngăn, tội không phát giác (một hành động phản bội), sự khinh rẻ, sự coi khinh, sự đánh giá thấp

Cấu tạo: (tri) + (tình) + (bất) + (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tội không làm tròn nhiệm vụ, tội không ngăn, tội không phát giác (một hành động phản bội), sự khinh rẻ, sự coi khinh, sự đánh giá thấp